Từ điển HSK / 主持人
主持人
zhǔchírénHán Việt: chủ trì nhândanh từ
người dẫn chương trình; MC
Ví dụ
晚会的主持人说话很风趣。
Wǎnhuì de zhǔchírén shuōhuà hěn fēngqù.
Người dẫn chương trình đêm hội nói chuyện rất hóm hỉnh.
Cách viết
主
持
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当主持人 — làm MC
- 节目主持人 — người dẫn chương trình
- 婚礼主持人 — MC đám cưới
Từ cùng chữ
主 chủ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.