Từ điển HSK / 友人

友人

Hán Việt: hữu nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bạn bè; người bạn (văn viết trang trọng)

Tốc độ

Ví dụ

他热情接待了来访的外国友人

tā rèqíng jiēdài le láifǎng de wàiguó yǒurén.

Ông ấy nhiệt tình tiếp đón các người bạn nước ngoài đến thăm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外国友人bạn bè nước ngoài
  • 国际友人người bạn quốc tế
  • 各界友人bạn bè các giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK