Từ điển HSK / 受害人

受害人

Hán Việt: thụ hại nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nạn nhân; người bị hại

Tốc độ

Ví dụ

在这起交通事故中,受害人得到了应有的赔偿。

zài zhè qǐ jiāotōng shìgù zhōng, shòuhàirén dédàole yīngyǒu de péicháng.

Trong vụ tai nạn giao thông này, nạn nhân đã nhận được khoản bồi thường xứng đáng.

Cách viết

受
害
人

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保护受害人 — bảo vệ nạn nhân
  • 受害人家属 — thân nhân nạn nhân
  • 无辜的受害人 — nạn nhân vô tội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK