Từ điển HSK / 后人
后人
Hán Việt: hậu nhândanh từHSK 3.0 cấp 6
con cháu, người đời sau, hậu thế
Tốc độ
Ví dụ
这位科学家的贡献被后人永远铭记。
zhè wèi kēxuéjiā de gòngxiàn bèi hòurén yǒngyuǎn míngjì.
Cống hiến của nhà khoa học này được người đời sau mãi mãi khắc ghi.
Cách viết
后
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 造福后人 — mưu phúc cho hậu thế
- 后人评说 — người đời sau bình luận
- 留给后人 — để lại cho đời sau
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.