Từ điển HSK / 专人

专人

Hán Việt: chuyên nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

người chuyên trách; người phụ trách riêng

Tốc độ

Ví dụ

公司派了专人负责接待外国来宾。

gōngsī pài le zhuānrén fùzé jiēdài wàiguó láibīn.

Công ty đã cử người chuyên trách phụ trách tiếp đón khách nước ngoài.

Cách viết

专
人

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 派专人 — cử người chuyên trách
  • 专人负责 — người chuyên trách phụ trách
  • 专人管理 — người chuyên trách quản lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK