Từ điển HSK / 鲜为人知
鲜为人知
Hán Việt: tiên vi nhân trithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
ít người biết đến; hiếm ai hay biết
Tốc độ
Ví dụ
这段鲜为人知的历史终于被公开。
zhè duàn xiǎn wéi rén zhī de lìshǐ zhōngyú bèi gōngkāi.
Đoạn lịch sử ít người biết đến này cuối cùng đã được công khai.
Cách viết
鲜
为
人
知
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 鲜为人知的故事 — câu chuyện ít người biết
- 鲜为人知的内幕 — nội tình hiếm ai hay
- 至今鲜为人知 — đến nay vẫn ít người biết
Từ cùng chữ
鲜 tiênCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.