Từ điển HSK / 人情
人情
Hán Việt: nhân tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tình người; nhân tình thế thái; ơn nghĩa; lễ nghĩa qua lại
Tốc độ
Ví dụ
在这件事上,他还欠着我一个人情。
zài zhè jiàn shì shàng, tā hái qiàn zhe wǒ yí ge rénqíng.
Trong việc này, anh ấy còn nợ tôi một ân tình.
Cách viết
人
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人情世故 — lẽ đời nhân tình
- 送人情 — làm ơn lấy lòng
- 人情味 — đậm tình người
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.