Từ điển HSK / 人体
人体
Hán Việt: nhân thểdanh từHSK 3.0 cấp 5
cơ thể người
Tốc độ
Ví dụ
水对人体非常重要。
shuǐ duì réntǐ fēicháng zhòngyào.
Nước rất quan trọng đối với cơ thể con người.
Cách viết
人
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人体结构 — cấu tạo cơ thể người
- 人体健康 — sức khỏe cơ thể
- 人体器官 — cơ quan cơ thể
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.