Từ điển HSK / 发言人
发言人
Hán Việt: phát ngôn nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người phát ngôn; phát ngôn viên
Tốc độ
Ví dụ
外交部发言人就此事作出了正式回应。
wàijiāobù fāyánrén jiù cǐ shì zuòchū le zhèngshì huíyìng.
Người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã đưa ra phản hồi chính thức về việc này.
Cách viết
发
言
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 政府发言人 — người phát ngôn chính phủ
- 官方发言人 — phát ngôn viên chính thức
- 发言人声明 — tuyên bố của người phát ngôn
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.