Từ điển HSK / 文人
文人
Hán Việt: ✓ văn nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
văn nhân; người có học, giỏi văn chương
Tốc độ
Ví dụ
古代文人常以诗词抒发情怀。
gǔdài wénrén cháng yǐ shīcí shūfā qínghuái.
Văn nhân thời xưa thường mượn thơ từ để bộc lộ tâm tình.
Cách viết
文
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文人墨客 — văn nhân mặc khách
- 古代文人 — văn nhân thời cổ
- 文人相轻 — văn nhân coi thường nhau
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.