Từ điển HSK / 文人

文人

Hán Việt: văn nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

văn nhân; người có học, giỏi văn chương

Tốc độ

Ví dụ

古代文人常以诗词抒发情怀。

gǔdài wénrén cháng yǐ shīcí shūfā qínghuái.

Văn nhân thời xưa thường mượn thơ từ để bộc lộ tâm tình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 文人墨客văn nhân mặc khách
  • 古代文人văn nhân thời cổ
  • 文人相轻văn nhân coi thường nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK