Từ điển HSK / 人权
人权
Hán Việt: ✓ nhân quyềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhân quyền; quyền con người
Tốc độ
Ví dụ
保障人权是现代法治的重要内容。
bǎozhàng rénquán shì xiàndài fǎzhì de zhòngyào nèiróng.
Bảo đảm nhân quyền là nội dung quan trọng của nền pháp trị hiện đại.
Cách viết
人
权
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保障人权 — bảo đảm nhân quyền
- 侵犯人权 — xâm phạm nhân quyền
- 基本人权 — nhân quyền cơ bản
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.