Từ điển HSK / 候选人

候选人

Hán Việt: hậu tuyển nhândanh từHSK 7–9

ứng cử viên; người được đề cử

Ví dụ

他被提名为这次选举的总统候选人。

tā bèi tímíng wéi zhè cì xuǎnjǔ de zǒngtǒng hòuxuǎnrén.

Ông ấy được đề cử làm ứng cử viên tổng thống trong kỳ bầu cử này.

Cách viết

候
选
人

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 总统候选人 — ứng cử viên tổng thống
  • 提名候选人 — đề cử ứng viên
  • 唯一候选人 — ứng viên duy nhất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK