Từ điển HSK / 小人
小人
Hán Việt: tiểu nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
kẻ tiểu nhân; kẻ hèn hạ đê tiện (trái với quân tử)
Tốc độ
Ví dụ
我们要远离那些两面三刀的小人。
wǒmen yào yuǎnlí nàxiē liǎngmiàn-sāndāo de xiǎorén.
Chúng ta phải tránh xa những kẻ tiểu nhân hai mặt.
Cách viết
小
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卑鄙小人 — kẻ tiểu nhân hèn hạ
- 势利小人 — kẻ xu nịnh
- 提防小人 — đề phòng tiểu nhân
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.