Từ điển HSK / 用人
用人
Hán Việt: dụng nhânđộng từHSK 3.0 cấp 6
dùng người, sử dụng nhân tài, tuyển dụng người
Tốc độ
Ví dụ
公司在用人方面很谨慎。
gōngsī zài yòngrén fāngmiàn hěn jǐnshèn.
Công ty rất thận trọng trong việc dùng người.
Cách viết
用
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用人单位 — đơn vị tuyển dụng
- 用人不当 — dùng người không đúng
- 用人之道 — đạo dùng người
Từ cùng chữ
用 dụngCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.