Từ điển HSK / 常人
常人
Hán Việt: thường nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người bình thường; người thường
Tốc độ
Ví dụ
他的毅力远非常人所能及。
tā de yìlì yuǎn fēi chángrén suǒ néng jí.
Ý chí của anh ấy vượt xa người thường.
Cách viết
常
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 常人难比 — người thường khó sánh
- 异于常人 — khác với người thường
- 常人的想法 — suy nghĩ của người thường
Từ cùng chữ
常 thườngCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.