Từ điển HSK / 人工

人工

Hán Việt: ✓ nhân côngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

nhân tạo; do con người làm ra; nhân công; sức lao động

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

nhân tạo; do con người làm ra

这是一个人工湖。

zhè shì yí gè réngōng hú.

Đây là một cái hồ nhân tạo.

名

nhân công; sức lao động

这项工程节省了很多人工。

zhè xiàng gōngchéng jiéshěng le hěn duō réngōng.

Công trình này đã tiết kiệm được rất nhiều nhân công.

Cách viết

人
工

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人工智能 — trí tuệ nhân tạo
  • 人工湖 — hồ nhân tạo
  • 节省人工 — tiết kiệm nhân công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK