Từ điển HSK / 人工
人工
Hán Việt: ✓ nhân côngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
nhân tạo; do con người làm ra; nhân công; sức lao động
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nhân tạo; do con người làm ra
这是一个人工湖。
zhè shì yí gè réngōng hú.
Đây là một cái hồ nhân tạo.
名
nhân công; sức lao động
这项工程节省了很多人工。
zhè xiàng gōngchéng jiéshěng le hěn duō réngōng.
Công trình này đã tiết kiệm được rất nhiều nhân công.
Cách viết
人
工
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人工智能 — trí tuệ nhân tạo
- 人工湖 — hồ nhân tạo
- 节省人工 — tiết kiệm nhân công
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.