Từ điển HSK /

Hán Việt: nhândanh từHSK 3.0 cấp 1

người; con người

Tốc độ

Ví dụ

教室里有很多

jiàoshì lǐ yǒu hěn duō rén.

Trong phòng học có rất nhiều người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中国người Trung Quốc
  • 很多rất nhiều người
  • người tốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK