Từ điển HSK / 人物
人物
Hán Việt: ✓ nhân vậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
nhân vật (người nổi bật hoặc trong tác phẩm)
Tốc độ
Ví dụ
这部小说塑造了很多生动的人物。
zhè bù xiǎoshuō sùzào le hěn duō shēngdòng de rénwù.
Cuốn tiểu thuyết này khắc họa nhiều nhân vật sinh động.
Cách viết
人
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历史人物 — nhân vật lịch sử
- 主要人物 — nhân vật chính
- 人物形象 — hình tượng nhân vật
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.