Từ điển HSK / 人物

人物

Hán Việt: nhân vậtdanh từHSK 3.0 cấp 5

nhân vật (người nổi bật hoặc trong tác phẩm)

Tốc độ

Ví dụ

这部小说塑造了很多生动的人物

zhè bù xiǎoshuō sùzào le hěn duō shēngdòng de rénwù.

Cuốn tiểu thuyết này khắc họa nhiều nhân vật sinh động.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 历史人物nhân vật lịch sử
  • 主要人物nhân vật chính
  • 人物形象hình tượng nhân vật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK