Từ điển HSK / 新人
新人
Hán Việt: tân nhândanh từHSK 3.0 cấp 5
người mới (vào nghề, vào công ty)
Tốc độ
Ví dụ
她是我们部门的新人。
tā shì wǒmen bùmén de xīnrén.
Cô ấy là người mới của bộ phận chúng tôi.
Cách viết
新
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司新人 — người mới của công ty
- 培养新人 — đào tạo người mới
- 一位新人 — một người mới
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.