Từ điển HSK / 本人
本人
Hán Việt: bản nhânđại từHSK 3.0 cấp 5
bản thân tôi; chính mình; đương sự
Tốc độ
Ví dụ
这件事本人完全同意。
zhè jiàn shì běnrén wánquán tóngyì.
Việc này bản thân tôi hoàn toàn đồng ý.
Cách viết
本
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本人同意 — bản thân tôi đồng ý
- 本人在场 — đương sự có mặt
- 本人意愿 — nguyện vọng của chính mình
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.