Từ điển HSK / 人选
人选
Hán Việt: nhân tuyểndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ứng viên; người được chọn (cho một vị trí hay công việc)
Tốc độ
Ví dụ
这个职位的合适人选还没有确定。
zhège zhíwèi de héshì rénxuǎn hái méiyǒu quèdìng.
Ứng viên phù hợp cho vị trí này vẫn chưa được xác định.
Cách viết
人
选
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 理想人选 — ứng viên lý tưởng
- 确定人选 — chốt người được chọn
- 候选人选 — ứng cử viên
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.