Cây Hán Việt /

shēngHán Việt: sinhcấp 4

sinh; đẻ; phát sinh

Trang chữ

75 từ ghép chứa 生 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.