Từ điển HSK / 终生
终生
Hán Việt: chung sinhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
suốt đời, cả đời
Tốc độ
Ví dụ
这次事故给他留下了终生的遗憾。
zhè cì shìgù gěi tā liúxià le zhōngshēng de yíhàn.
Vụ tai nạn này để lại cho anh ấy niềm ân hận suốt đời.
Cách viết
终
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 终生难忘 — nhớ suốt đời
- 终生伴侣 — bạn đời
- 奋斗终生 — phấn đấu cả đời
Từ cùng chữ
终 chung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.