Từ điển HSK / 生理

生理

Hán Việt: sinh lýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sinh lý (chức năng hoạt động của cơ thể sống)

Tốc độ

Ví dụ

睡眠不足会影响人的生理和心理健康。

shuìmián bùzú huì yǐngxiǎng rén de shēnglǐ hé xīnlǐ jiànkāng.

Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh lý và tâm lý của con người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生理需求nhu cầu sinh lý
  • 生理反应phản ứng sinh lý
  • 生理结构cấu trúc sinh lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK