Từ điển HSK / 生理
生理
Hán Việt: ✓ sinh lýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sinh lý (chức năng hoạt động của cơ thể sống)
Tốc độ
Ví dụ
睡眠不足会影响人的生理和心理健康。
shuìmián bùzú huì yǐngxiǎng rén de shēnglǐ hé xīnlǐ jiànkāng.
Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh lý và tâm lý của con người.
Cách viết
生
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生理需求 — nhu cầu sinh lý
- 生理反应 — phản ứng sinh lý
- 生理结构 — cấu trúc sinh lý
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.