Từ điển HSK / 生意
生意
Hán Việt: sinh ýdanh từHSK 3.0 cấp 4
việc buôn bán; kinh doanh
Tốc độ
Ví dụ
他的生意越做越大。
tā de shēngyi yuè zuò yuè dà.
Việc kinh doanh của anh ấy ngày càng lớn.
Cách viết
生
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做生意 — làm ăn buôn bán
- 生意很好 — việc buôn bán tốt
- 小生意 — buôn bán nhỏ
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.