Từ điển HSK / 生意

生意

Hán Việt: sinh ýdanh từHSK 3.0 cấp 4

việc buôn bán; kinh doanh

Tốc độ

Ví dụ

他的生意越做越大。

tā de shēngyi yuè zuò yuè dà.

Việc kinh doanh của anh ấy ngày càng lớn.

Cách viết

生
意

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做生意 — làm ăn buôn bán
  • 生意很好 — việc buôn bán tốt
  • 小生意 — buôn bán nhỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK