Từ điển HSK / 生平

生平

Hán Việt: sinh bìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cuộc đời, tiểu sử (toàn bộ cuộc đời của một người)

Tốc độ

Ví dụ

这本书记述了这位科学家的生平事迹。

zhè běn shū jìshù le zhè wèi kēxuéjiā de shēngpíng shìjì.

Cuốn sách này thuật lại cuộc đời và sự nghiệp của nhà khoa học này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生平事迹sự tích cuộc đời
  • 生平简介tóm tắt tiểu sử
  • 了解生平tìm hiểu cuộc đời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK