Từ điển HSK / 生平
生平
Hán Việt: sinh bìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cuộc đời, tiểu sử (toàn bộ cuộc đời của một người)
Tốc độ
Ví dụ
这本书记述了这位科学家的生平事迹。
zhè běn shū jìshù le zhè wèi kēxuéjiā de shēngpíng shìjì.
Cuốn sách này thuật lại cuộc đời và sự nghiệp của nhà khoa học này.
Cách viết
生
平
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生平事迹 — sự tích cuộc đời
- 生平简介 — tóm tắt tiểu sử
- 了解生平 — tìm hiểu cuộc đời
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.