Từ điển HSK / 生物
生物
Hán Việt: ✓ sinh vậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
sinh vật
Tốc độ
Ví dụ
海洋里生活着各种各样的生物。
hǎiyáng lǐ shēnghuózhe gèzhǒnggèyàng de shēngwù.
Trong đại dương sinh sống đủ loại sinh vật.
Cách viết
生
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 海洋生物 — sinh vật biển
- 生物科学 — khoa học sinh vật
- 微生物 — vi sinh vật
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.