Từ điển HSK / 生怕
生怕
Hán Việt: sinh phạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
rất sợ, chỉ sợ, sợ rằng (nêu điều lo lắng)
Tốc độ
Ví dụ
她走路小心翼翼,生怕吵醒熟睡的孩子。
tā zǒulù xiǎoxīn-yìyì, shēngpà chǎoxǐng shúshuì de háizi.
Cô ấy đi rón rén, chỉ sợ làm ồn đánh thức đứa trẻ đang ngủ say.
Cách viết
生
怕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生怕出错 — chỉ sợ sai sót
- 生怕迟到 — sợ đến muộn
- 生怕被发现 — sợ bị phát hiện
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.