Từ điển HSK / 生怕

生怕

Hán Việt: sinh phạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

rất sợ, chỉ sợ, sợ rằng (nêu điều lo lắng)

Tốc độ

Ví dụ

她走路小心翼翼,生怕吵醒熟睡的孩子。

tā zǒulù xiǎoxīn-yìyì, shēngpà chǎoxǐng shúshuì de háizi.

Cô ấy đi rón rén, chỉ sợ làm ồn đánh thức đứa trẻ đang ngủ say.

Cách viết

生
怕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生怕出错 — chỉ sợ sai sót
  • 生怕迟到 — sợ đến muộn
  • 生怕被发现 — sợ bị phát hiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK