Từ điển HSK / 可怕

可怕

Hán Việt: khả phạtính từHSK 3.0 cấp 5

đáng sợ, khủng khiếp

Tốc độ

Ví dụ

昨晚的暴风雨真可怕

zuówǎn de bàofēngyǔ zhēn kěpà.

Trận bão tối qua thật đáng sợ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 可怕的后果hậu quả đáng sợ
  • 非常可怕rất đáng sợ
  • 可怕的经历trải nghiệm kinh hoàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK