Từ điển HSK / 可怕
可怕
Hán Việt: khả phạtính từHSK 3.0 cấp 5
đáng sợ, khủng khiếp
Tốc độ
Ví dụ
昨晚的暴风雨真可怕。
zuówǎn de bàofēngyǔ zhēn kěpà.
Trận bão tối qua thật đáng sợ.
Cách viết
可
怕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 可怕的后果 — hậu quả đáng sợ
- 非常可怕 — rất đáng sợ
- 可怕的经历 — trải nghiệm kinh hoàng
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.