Cây Hán Việt / 怕

怕

pàHán Việt: phạcấp 3 · 4

sợ; sợ hãi; e rằng; sợ là; có lẽ

Trang chữ 怕 →

5 từ ghép chứa 怕 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.