Từ điển HSK / 怕

怕

Hán Việt: phạđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 3 · 4

sợ; sợ hãi; e rằng; sợ là; có lẽ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

sợ; sợ hãi

小孩子怕黑。

xiǎo háizi pà hēi.

Trẻ con sợ bóng tối.

副

e rằng; sợ là; có lẽ

天这么晚,他怕是不来了。

tiān zhème wǎn, tā pà shì bù lái le.

Trời muộn thế này, e rằng anh ấy không đến nữa.

Cách viết

怕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 怕黑 — sợ tối
  • 不怕困难 — không sợ khó khăn
  • 怕冷 — sợ lạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK