Từ điển HSK / 恐怕
恐怕
Hán Việt: khủng phạphó từ, động từHSK 3.0 cấp 4
e rằng, sợ rằng (phỏng đoán); e ngại, lo sợ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
e rằng, sợ rằng (phỏng đoán)
天这么黑,恐怕要下雨了。
tiān zhème hēi, kǒngpà yào xiàyǔ le.
Trời tối thế này, e rằng sắp mưa rồi.
动
e ngại, lo sợ
他恐怕别人笑话自己。
tā kǒngpà biérén xiàohuà zìjǐ.
Anh ấy lo sợ người khác cười nhạo mình.
Cách viết
恐
怕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恐怕不行 — e rằng không được
- 恐怕来不了 — e rằng không đến được
- 恐怕迟到 — e rằng bị muộn
Từ cùng chữ
恐 khủng
- 恐惧kǒngjùsợ hãi, khiếp sợ; nỗi sợ hãi
- 恐怖kǒngbùkinh dị; đáng sợ; rùng rợn; sự khủng bố; nỗi kinh hoàng (do bạo lực gây ra)
- 恐吓kǒnghèhăm dọa; đe dọa; uy hiếp
- 恐慌kǒnghuānghoảng loạn; hoảng sợ; nao núng bất an; sự hoảng loạn; cơn hoảng sợ lan rộng
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 争先恐后zhēngxiān-kǒnghòutranh nhau lên trước, sợ bị bỏ lại sau; đua nhau, giành giật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.