Từ điển HSK / 争先恐后
争先恐后
Hán Việt: tranh tiên khủng hậuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tranh nhau lên trước, sợ bị bỏ lại sau; đua nhau, giành giật
Tốc độ
Ví dụ
消防演习时,同学们争先恐后地冲向出口。
xiāofáng yǎnxí shí, tóngxuémen zhēngxiān-kǒnghòu de chōng xiàng chūkǒu.
Khi diễn tập phòng cháy, các bạn học đua nhau lao về phía lối ra.
Cách viết
争
先
恐
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 争先恐后地报名 — đua nhau đăng ký
- 争先恐后地发言 — tranh nhau phát biểu
- 人们争先恐后 — mọi người chen nhau lên trước
Từ cùng chữ
争 tranhCả họ 18 từ →
先 tiênCả họ 16 từ →
- 先生xiānshengngài; ông (cách gọi tôn trọng nam giới)
- 首先shǒuxiāntrước hết; đầu tiên; điều đầu tiên; người đầu tiên
- 领先lǐngxiāndẫn đầu, dẫn trước
- 事先shìxiāntrước; từ trước
- 先后xiānhòutrước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)
- 先进xiānjìntiên tiến, hiện đại, đi đầu; người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.