Từ điển HSK / 恐吓
恐吓
Hán Việt: khủng háchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hăm dọa; đe dọa; uy hiếp
Tốc độ
Ví dụ
他多次发短信恐吓证人。
tā duō cì fā duǎnxìn kǒnghè zhèngrén.
Hắn nhiều lần nhắn tin đe dọa nhân chứng.
Cách viết
恐
吓
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恐吓电话 — điện thoại hăm dọa
- 出言恐吓 — buông lời đe dọa
- 遭到恐吓 — bị đe dọa
Từ cùng chữ
恐 khủng
- 恐怕kǒngpàe rằng, sợ rằng (phỏng đoán); e ngại, lo sợ
- 恐惧kǒngjùsợ hãi, khiếp sợ; nỗi sợ hãi
- 恐怖kǒngbùkinh dị; đáng sợ; rùng rợn; sự khủng bố; nỗi kinh hoàng (do bạo lực gây ra)
- 恐慌kǒnghuānghoảng loạn; hoảng sợ; nao núng bất an; sự hoảng loạn; cơn hoảng sợ lan rộng
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 争先恐后zhēngxiān-kǒnghòutranh nhau lên trước, sợ bị bỏ lại sau; đua nhau, giành giật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.