Từ điển HSK / 惊吓
惊吓
Hán Việt: kinh háchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm hoảng sợ, dọa cho sợ, khiến sợ hãi
Tốc độ
Ví dụ
突然的雷声惊吓到了孩子。
tūrán de léishēng jīngxià dào le háizi.
Tiếng sấm bất ngờ làm đứa trẻ hoảng sợ.
Cách viết
惊
吓
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 受到惊吓 — bị dọa sợ
- 惊吓过度 — hoảng sợ quá độ
- 惊吓到孩子 — làm đứa trẻ sợ hãi
Từ cùng chữ
惊 kinh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.