Từ điển HSK / 吓唬
吓唬
Hán Việt: hách hổđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dọa; dọa nạt; hù dọa
Tốc độ
Ví dụ
你别拿这种话吓唬孩子。
nǐ bié ná zhè zhǒng huà xiàhu háizi.
Đừng lấy những lời như vậy để dọa bọn trẻ.
Cách viết
吓
唬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吓唬人 — dọa người
- 别吓唬我 — đừng dọa tôi
- 故意吓唬 — cố ý hù dọa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.