Từ điển HSK / 恐惧
恐惧
Hán Việt: khủng cụtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
sợ hãi, khiếp sợ; nỗi sợ hãi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
sợ hãi, khiếp sợ
黑暗中他感到十分恐惧。
hēi'àn zhōng tā gǎndào shífēn kǒngjù.
Trong bóng tối anh ấy cảm thấy vô cùng sợ hãi.
名
nỗi sợ hãi
他努力克服内心的恐惧。
tā nǔlì kèfú nèixīn de kǒngjù.
Anh ấy cố gắng vượt qua nỗi sợ hãi trong lòng.
Cách viết
恐
惧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到恐惧 — cảm thấy sợ hãi
- 内心恐惧 — nỗi sợ trong lòng
- 克服恐惧 — vượt qua nỗi sợ
Từ cùng chữ
恐 khủng
- 恐怕kǒngpàe rằng, sợ rằng (phỏng đoán); e ngại, lo sợ
- 恐怖kǒngbùkinh dị; đáng sợ; rùng rợn; sự khủng bố; nỗi kinh hoàng (do bạo lực gây ra)
- 恐吓kǒnghèhăm dọa; đe dọa; uy hiếp
- 恐慌kǒnghuānghoảng loạn; hoảng sợ; nao núng bất an; sự hoảng loạn; cơn hoảng sợ lan rộng
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 争先恐后zhēngxiān-kǒnghòutranh nhau lên trước, sợ bị bỏ lại sau; đua nhau, giành giật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.