Từ điển HSK / 生长
生长
Hán Việt: ✓ sinh trưởngđộng từHSK 3.0 cấp 5
sinh trưởng, lớn lên
Tốc độ
Ví dụ
这种植物生长得很快。
zhè zhǒng zhíwù shēngzhǎng de hěn kuài.
Loài cây này sinh trưởng rất nhanh.
Cách viết
生
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生长环境 — môi trường sinh trưởng
- 植物生长 — cây cối phát triển
- 快速生长 — sinh trưởng nhanh
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.