Từ điển HSK / 抗生素
抗生素
Hán Việt: kháng sinh tốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thuốc kháng sinh
Tốc độ
Ví dụ
医生提醒不要滥用抗生素。
yīshēng tíxǐng búyào lànyòng kàngshēngsù.
Bác sĩ nhắc nhở không được lạm dụng thuốc kháng sinh.
Cách viết
抗
生
素
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 滥用抗生素 — lạm dụng kháng sinh
- 注射抗生素 — tiêm kháng sinh
- 广谱抗生素 — kháng sinh phổ rộng
Từ cùng chữ
抗 kháng
- 抵抗dǐkàngchống lại, kháng cự, đề kháng
- 对抗duìkàngđối kháng, chống lại, đương đầu
- 反抗fǎnkàngphản kháng, chống lại, chống đối
- 抗衡kànghéngđối chọi, đối kháng ngang sức, kháng cự (ngang hàng)
- 抗拒kàngjùchống lại, cưỡng lại, kháng cự (thường chỉ điều khó cưỡng)
- 抗议kàngyìphản đối, kháng nghị (bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ); sự phản đối, lời kháng nghị
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.