Từ điển HSK / 生
生
Hán Việt: sinhđộng từHSK 3.0 cấp 4
sinh; đẻ; phát sinh
Tốc độ
Ví dụ
她上个月生了一个女儿。
tā shàng gè yuè shēng le yí gè nǚ'ér.
Tháng trước cô ấy sinh một bé gái.
Cách viết
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生孩子 — sinh con
- 生病 — ốm bệnh
- 生火 — nhóm lửa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.