Từ điển HSK / 生产线
生产线
Hán Việt: sinh sản tuyếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dây chuyền sản xuất
Tốc độ
Ví dụ
这条生产线每天可以组装上千台手机。
zhè tiáo shēngchǎnxiàn měitiān kěyǐ zǔzhuāng shàngqiān tái shǒujī.
Dây chuyền sản xuất này mỗi ngày có thể lắp ráp hàng nghìn chiếc điện thoại.
Cách viết
生
产
线
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自动化生产线 — dây chuyền tự động hóa
- 一条生产线 — một dây chuyền sản xuất
- 生产线停工 — dây chuyền ngừng hoạt động
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.