Từ điển HSK / 生效
生效
Hán Việt: sinh hiệuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
có hiệu lực, bắt đầu phát sinh hiệu lực
Tốc độ
Ví dụ
这项新规定将于下月一日正式生效。
zhè xiàng xīn guīdìng jiāng yú xià yuè yī rì zhèngshì shēngxiào.
Quy định mới này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày mùng một tháng sau.
Cách viết
生
效
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合同生效 — hợp đồng có hiệu lực
- 正式生效 — chính thức có hiệu lực
- 立即生效 — có hiệu lực ngay
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.