Từ điển HSK / 生涯

生涯

Hán Việt: sinh nhaidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cuộc đời, sự nghiệp (một quãng đời gắn với nghề nghiệp, hoạt động)

Tốc độ

Ví dụ

他的演艺生涯长达四十年。

tā de yǎnyì shēngyá cháng dá sìshí nián.

Sự nghiệp diễn xuất của ông kéo dài tới bốn mươi năm.

Cách viết

生
涯

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 职业生涯 — sự nghiệp
  • 教学生涯 — đời dạy học
  • 结束生涯 — kết thúc sự nghiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK