Từ điển HSK / 亲生
亲生
Hán Việt: thân sinhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
ruột; ruột thịt; do chính mình sinh ra hoặc sinh ra mình
Tốc độ
Ví dụ
他把养子当作亲生孩子一样疼爱。
tā bǎ yǎngzǐ dàngzuò qīnshēng háizi yíyàng téng'ài.
Ông ấy yêu thương con nuôi như chính con ruột của mình.
Cách viết
亲
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲生父母 — cha mẹ ruột
- 亲生子女 — con ruột
- 亲生骨肉 — máu mủ ruột thịt
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.