Từ điển HSK / 生机
生机
Hán Việt: sinh cơdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sức sống, sinh khí; cơ hội sống, đường sống
Tốc độ
Ví dụ
春天一到,田野里处处充满生机。
chūntiān yí dào, tiányě lǐ chùchù chōngmǎn shēngjī.
Xuân vừa đến, khắp cánh đồng tràn đầy sức sống.
Cách viết
生
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 充满生机 — tràn đầy sức sống
- 生机勃勃 — sức sống mãnh liệt
- 一线生机 — một tia hy vọng sống
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.