Từ điển HSK / 生机

生机

Hán Việt: sinh cơdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sức sống, sinh khí; cơ hội sống, đường sống

Tốc độ

Ví dụ

春天一到,田野里处处充满生机

chūntiān yí dào, tiányě lǐ chùchù chōngmǎn shēngjī.

Xuân vừa đến, khắp cánh đồng tràn đầy sức sống.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 充满生机tràn đầy sức sống
  • 生机勃勃sức sống mãnh liệt
  • 一线生机một tia hy vọng sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK