Từ điển HSK / 新生
新生
Hán Việt: tân sinhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
mới nảy sinh; mới ra đời; mới hình thành; tân sinh viên; học sinh mới; sự sống / cuộc đời mới
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
mới nảy sinh; mới ra đời; mới hình thành
新生事物往往充满活力。
xīnshēng shìwù wǎngwǎng chōngmǎn huólì.
Sự vật mới ra đời thường tràn đầy sức sống.
名
tân sinh viên; học sinh mới; sự sống / cuộc đời mới
学校今天迎来了一批新生。
xuéxiào jīntiān yíng lái le yì pī xīnshēng.
Hôm nay trường đón một lứa tân sinh viên.
Cách viết
新
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新生力量 — lực lượng mới
- 迎接新生 — đón tân sinh viên
- 获得新生 — được hồi sinh
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.