Từ điển HSK / 野生

野生

Hán Việt: dã sinhtính từHSK 3.0 cấp 6

hoang dã (sinh trưởng tự nhiên, không nuôi trồng)

Tốc độ

Ví dụ

这是一种珍稀的野生动物。

zhè shì yī zhǒng zhēnxī de yěshēng dòngwù.

Đây là một loài động vật hoang dã quý hiếm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 野生动物động vật hoang dã
  • 野生植物thực vật hoang dã
  • 野生菌类nấm dại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK