Từ điển HSK / 视野
视野
Hán Việt: thị dãdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tầm nhìn; tầm mắt; tầm hiểu biết
Tốc độ
Ví dụ
登上山顶,视野一下子开阔起来。
dēngshàng shāndǐng, shìyě yíxiàzi kāikuò qǐlái.
Lên đến đỉnh núi, tầm mắt bỗng trở nên khoáng đạt.
Cách viết
视
野
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开阔视野 — mở rộng tầm nhìn
- 国际视野 — tầm nhìn quốc tế
- 视野狭窄 — tầm nhìn hạn hẹp
Từ cùng chữ
视 thị
野 dãCả họ 8 từ →
- 野生yěshēnghoang dã (sinh trưởng tự nhiên, không nuôi trồng)
- 野外yěwàingoài trời, dã ngoại, nơi hoang dã ngoài thành
- 田野tiányěcánh đồng, đồng ruộng, đồng quê rộng lớn
- 野餐yěcānđi dã ngoại; ăn uống ngoài trời; bữa dã ngoại; buổi picnic
- 野蛮yěmándã man; man rợ, mông muội chưa khai hóa; thô bạo; ngang ngược, hung hãn
- 野兽yěshòudã thú; thú hoang
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.