Từ điển HSK / 野蛮
野蛮
Hán Việt: ✓ dã mantính từHSK 3.0 cấp 7-9
dã man; man rợ, mông muội chưa khai hóa; thô bạo; ngang ngược, hung hãn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
dã man; man rợ, mông muội chưa khai hóa
那是一个尚未开化的野蛮时代。
nà shì yí ge shàngwèi kāihuà de yěmán shídài.
Đó là một thời đại man rợ chưa được khai hóa.
thô bạo; ngang ngược, hung hãn
他野蛮地推开了挡路的人。
tā yěmán de tuī kāi le dǎnglù de rén.
Anh ta thô bạo đẩy người chắn đường ra.
Cách viết
野
蛮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 野蛮行为 — hành vi dã man
- 野蛮生长 — phát triển hoang dã
- 野蛮无理 — thô bạo vô lý
Từ cùng chữ
野 dãCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.