Từ điển HSK / 野餐
野餐
Hán Việt: dã xanđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
đi dã ngoại; ăn uống ngoài trời; bữa dã ngoại; buổi picnic
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đi dã ngoại; ăn uống ngoài trời
周末我们全家去公园野餐。
zhōumò wǒmen quánjiā qù gōngyuán yěcān.
Cuối tuần cả nhà chúng tôi đi công viên dã ngoại.
名
bữa dã ngoại; buổi picnic
这次野餐大家都玩得很开心。
zhè cì yěcān dàjiā dōu wán de hěn kāixīn.
Buổi dã ngoại lần này ai nấy đều chơi rất vui.
Cách viết
野
餐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去野餐 — đi dã ngoại
- 野餐垫 — thảm dã ngoại
- 一次野餐 — một buổi picnic
Từ cùng chữ
野 dãCả họ 8 từ →
- 野生yěshēnghoang dã (sinh trưởng tự nhiên, không nuôi trồng)
- 野外yěwàingoài trời, dã ngoại, nơi hoang dã ngoài thành
- 视野shìyětầm nhìn; tầm mắt; tầm hiểu biết
- 田野tiányěcánh đồng, đồng ruộng, đồng quê rộng lớn
- 野蛮yěmándã man; man rợ, mông muội chưa khai hóa; thô bạo; ngang ngược, hung hãn
- 野兽yěshòudã thú; thú hoang
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.