Từ điển HSK / 野餐

野餐

Hán Việt: dã xanđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

đi dã ngoại; ăn uống ngoài trời; bữa dã ngoại; buổi picnic

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đi dã ngoại; ăn uống ngoài trời

周末我们全家去公园野餐。

zhōumò wǒmen quánjiā qù gōngyuán yěcān.

Cuối tuần cả nhà chúng tôi đi công viên dã ngoại.

名

bữa dã ngoại; buổi picnic

这次野餐大家都玩得很开心。

zhè cì yěcān dàjiā dōu wán de hěn kāixīn.

Buổi dã ngoại lần này ai nấy đều chơi rất vui.

Cách viết

野
餐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去野餐 — đi dã ngoại
  • 野餐垫 — thảm dã ngoại
  • 一次野餐 — một buổi picnic

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK